soya bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt đậu nành: "soya bean" chỉ hạt của cây đậu nành, là một loại thực phẩm giàu protein, thường được dùng để chế biến các món ăn như sữa đậu nành, đậu phụ, hoặc làm thức ăn gia súc.
- Cây đậu nành: "soya bean" cũng có thể chỉ cây trồng hàng năm thuộc họ đậu, có lá kép và hoa màu tím hoặc hồng, được trồng rộng rãi để lấy hạt làm thực phẩm, dầu, và cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
Hạt đậu nành:
- Soya beans are a rich source of protein for vegetarians. (Hạt đậu nành là nguồn cung cấp protein dồi dào cho người ăn chay.)
- She uses soya beans to make tofu at home. (Cô ấy dùng hạt đậu nành để làm đậu phụ tại nhà.)
Cây đậu nành:
- Farmers grow soya beans for oil and animal feed. (Nông dân trồng cây đậu nành để lấy dầu và làm thức ăn gia súc.)
- The soya bean plant is native to East Asia. (Cây đậu nành có nguồn gốc từ Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soya bean oil": dầu đậu nành, loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt đậu nành, dùng trong nấu ăn và công nghiệp.
- Soya bean oil is commonly used for frying. (Dầu đậu nành thường được dùng để chiên rán.)
"soya bean milk": sữa đậu nành, thức uống làm từ hạt đậu nành xay nhuyễn.
- She drinks soya bean milk every morning. (Cô ấy uống sữa đậu nành mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Soybean (n): biến thể chính tả phổ biến hơn ở Mỹ của "soya bean".
- Soybean is widely cultivated in the United States. (Đậu nành được trồng rộng rãi ở Hoa Kỳ.)
Soya (n): dạng rút gọn của "soya bean", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Soya is a key ingredient in many vegan products. (Đậu nành là thành phần chính trong nhiều sản phẩm thuần chay.)
Từ đồng nghĩa
- Soybean: từ đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Glycine max: tên khoa học của cây đậu nành.
Các cụm từ liên quan
Soya bean curd: đậu phụ, sản phẩm làm từ sữa đậu nành đông tụ.
- Soya bean curd is a staple in Asian cuisine. (Đậu phụ là thực phẩm chính trong ẩm thực châu Á.)
Soya bean paste: tương đậu nành, loại gia vị lên men từ đậu nành.
- Soya bean paste is used to make miso soup. (Tương đậu nành được dùng để nấu súp miso.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "soya bean", nhưng cụm từ "soya bean" thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực và nông nghiệp.